Cách phát âm oppositely

Filter language and accent
filter
oppositely phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm oppositely
    Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ntamadb

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của oppositely

    • in an opposite position

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oppositely trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ oppositely?
oppositely đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ oppositely oppositely   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl