Cách phát âm optative

trong:
Filter language and accent
filter
optative phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm optative
    Phát âm của Uranium (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Uranium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của optative

    • a mood (as in Greek or Sanskrit) that expresses a wish or hope; expressed in English by modal verbs
    • indicating an option or wish
    • relating to a mood of verbs in some languages

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm optative trong Tiếng Anh

optative phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔp.ta.tiv
  • phát âm optative
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm optative trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel