Cách phát âm orbits

Filter language and accent
filter
orbits phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm orbits
    Phát âm của tomisall (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  tomisall

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của orbits

    • the (usually elliptical) path described by one celestial body in its revolution about another
    • a particular environment or walk of life
    • an area in which something acts or operates or has power or control:

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orbits trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ orbits?
orbits đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ orbits orbits   [en - usa]
  • Ghi âm từ orbits orbits   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril