Cách phát âm orchestre

orchestre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɔʁ.kɛstʁ
  • phát âm orchestre Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orchestre Phát âm của laeti35 (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orchestre Phát âm của phkre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orchestre Phát âm của TseKessJveudir (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orchestre trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • orchestre ví dụ trong câu

    • Leurs talents musicaux égalent ceux de l'orchestre de la ville meme s'ils ne jouent qu'en amateurs.

      phát âm Leurs talents musicaux égalent ceux de l'orchestre de la ville meme s'ils ne jouent qu'en amateurs. Phát âm của nathaliemisc1 (Nữ từ Pháp)
    • Les flûtistes sont nécessaires dans un orchestre

      phát âm Les flûtistes sont nécessaires dans un orchestre Phát âm của ClaraJane (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge