Cách phát âm ordered

Filter language and accent
filter
ordered phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːdəd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ordered
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ordered
    Phát âm của the_red_room (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  the_red_room

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ordered
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ordered
    Phát âm của isenriver (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  isenriver

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ordered

    • having a systematic arrangement; especially having elements succeeding in order according to rule
    • disposed or placed in a particular kind of order
    • marked by an orderly, logical, and aesthetically consistent relation of parts
  • Từ đồng nghĩa với ordered

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ordered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ordered?
ordered đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ordered ordered   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel