Cách phát âm oscillograph

Filter language and accent
filter
oscillograph phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈsɪləɡrɑːf
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm oscillograph
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của oscillograph

    • a device for making a record of the wave forms of fluctuating voltages or currents

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oscillograph trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh