Cách phát âm outage

Filter language and accent
filter
outage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaʊtɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outage
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm outage
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của outage

    • the amount of something (as whiskey or oil) lost in storage or transportation
    • a temporary suspension of operation (as of computers)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ outage?
outage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ outage outage   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften