Cách phát âm outed

Filter language and accent
filter
outed phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm outed
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outed
    Phát âm của flanham (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  flanham

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của outed

    • (baseball) a failure by a batter or runner to reach a base safely in baseball
    • to state openly and publicly one's homosexuality
    • reveal (something) about somebody's identity or lifestyle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature