Cách phát âm outer shell

Filter language and accent
filter
outer shell phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm outer shell
    Phát âm của cockney (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cockney

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outer shell trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ outer shell?
outer shell đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ outer shell outer shell   [en - usa]
  • Ghi âm từ outer shell outer shell   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl