Cách phát âm outermost

Filter language and accent
filter
outermost phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaʊtəməʊst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outermost
    Phát âm của jaimiestarshine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jaimiestarshine

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của outermost

    • situated at the farthest possible point from a center
  • Từ đồng nghĩa với outermost

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outermost trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ outermost?
outermost đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ outermost outermost   [en - uk]
  • Ghi âm từ outermost outermost   [en - usa]
  • Ghi âm từ outermost outermost   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen