Cách phát âm final

trong:
final phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfaɪnl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm final Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm final Phát âm của LadyDoctor (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm final Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm final trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • final ví dụ trong câu

    • $2 is my final offer!

      phát âm $2 is my final offer! Phát âm của matteogiuseppe (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The final 2 miles of the day-long hike was a slow plod back home

      phát âm The final 2 miles of the day-long hike was a slow plod back home Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của final

    • the final match between the winners of all previous matches in an elimination tournament
    • an examination administered at the end of an academic term
    • occurring at or forming an end or termination
  • Từ đồng nghĩa với final

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

final phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
fi'nal
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm final Phát âm của Aradia (Nữ từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm final Phát âm của hackphet (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm final Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm final Phát âm của mith (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm final trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • final ví dụ trong câu

    • Al final de la ceremonia se prepararon para jurar bandera

      phát âm Al final de la ceremonia se prepararon para jurar bandera Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Defendió sus opiniones a brazo partido hasta el final

      phát âm Defendió sus opiniones a brazo partido hasta el final Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Empieza por el principio y continúa hasta que llegues al final: entonces, te paras. (Lewis Carroll, Alicia en el País de las Maravillas)

      phát âm Empieza por el principio y continúa hasta que llegues al final: entonces, te paras. (Lewis Carroll, Alicia en el País de las Maravillas) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Tranquilo...parece que le pega una patada a la lata...pero al final todo quedará en balas de fogueo.

      phát âm Tranquilo...parece que le pega una patada a la lata...pero al final todo quedará en balas de fogueo. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Mas, hasta que llegue ese final, goza de la vida, pásala feliz, no desesperes.(Gilgamesh, 2100 a.C.)

      phát âm Mas, hasta que llegue ese final, goza de la vida, pásala feliz, no desesperes.(Gilgamesh, 2100 a.C.) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của final

    • Propio o relacionado con el fin o término de algo.
    • Que da término o fin o que perfecciona algo.
    • Que es conclusivo o decisivo.
  • Từ đồng nghĩa với final

final phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm final Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm final trong Tiếng Luxembourg

final phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm final Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm final Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm final Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm final trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • final ví dụ trong câu

    • A previsão do tempo é de que vai esquentar no final de semana.

      phát âm A previsão do tempo é de que vai esquentar no final de semana. Phát âm của paulinhafioretti (Nữ từ Brasil)
    • No final de mês, normalmente, a formação dos preços sofre efeito da disputa entre "comprados" e "vendidos" pela Ptax, a taxa média de câmbio, que serve de referência para liquidação dos contratos futuros de dólar, entre outros instrumentos de mercado.

      phát âm No final de mês, normalmente, a formação dos preços sofre efeito da disputa entre "comprados" e "vendidos" pela Ptax, a taxa média de câmbio, que serve de referência para liquidação dos contratos futuros de dólar, entre outros instrumentos de mercado. Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của final

    • último
    • última etapa de um campeonato
    • do fim;
  • Từ đồng nghĩa với final

final phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm final Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm final trong Tiếng Azerbaijan

final phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm final Phát âm của daniska (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm final trong Tiếng Thổ

final phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm final Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm final trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • final ví dụ trong câu

    • Llach és un cognom amb hac final muda.

      phát âm Llach és un cognom amb hac final muda. Phát âm của juliamc95 (Nữ từ Tây Ban Nha)
final phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm final Phát âm của adid (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm final trong Tiếng Indonesia

final phát âm trong Tiếng Đức [de]
fiˈnaːl
  • phát âm final Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm final trong Tiếng Đức

final phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm final Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm final trong Tiếng Khoa học quốc tế

final phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm final Phát âm của alexcord (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm final trong Tiếng Romania

final phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
fi.nal
  • phát âm final Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm final trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của final

    • qui marque la fin
    • qui se rapporte au but
    • qui termine un cycle
  • Từ đồng nghĩa với final

final phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm final Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm final trong Tiếng Thụy Điển

final đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ final final [da] Bạn có biết cách phát âm từ final?
  • Ghi âm từ final final [eu] Bạn có biết cách phát âm từ final?

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck