Cách phát âm latest

trong:
Filter language and accent
filter
latest phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈleɪtɪst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm latest
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm latest
    Phát âm của sdrawkcaB (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sdrawkcaB

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm latest
    Phát âm của GabeEsMiNombre (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  GabeEsMiNombre

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm latest
    Phát âm của blahaldhe (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  blahaldhe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm latest
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của latest

    • the most recent news or development
    • up to the immediate present; most recent or most up-to-date
    • in the current fashion or style
  • Từ đồng nghĩa với latest

    • phát âm scoop
      scoop [en]
    • phát âm talk
      talk [en]
    • phát âm news
      news [en]
    • phát âm word
      word [en]
    • phát âm rumour
      rumour [en]
    • phát âm rage
      rage [en]
    • phát âm Vogue
      Vogue [en]
    • phát âm style
      style [en]
    • phát âm mode
      mode [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latest trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ latest?
latest đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ latest latest   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter