Cách phát âm outfield

trong:
Filter language and accent
filter
outfield phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outfield
    Phát âm của human600 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  human600

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của outfield

    • the area of a baseball playing field beyond the lines connecting the bases

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outfield trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl