-
phát âm outflankedPhát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc IrelandPhát âm của adagio
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
They had been outflanked and now they were surrounded.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outflanked trong Tiếng Anh