Cách phát âm overage

Filter language and accent
filter
overage phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm overage
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của overage

    • a surplus or excess of money or merchandise that is actually on hand and that exceeds expectations
    • too old to be useful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ overage?
overage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ overage overage   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't