Cách phát âm overlapped

Filter language and accent
filter
overlapped phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm overlapped
    Phát âm của tuesdaynovember (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  tuesdaynovember

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của overlapped

    • a representation of common ground between theories or phenomena
    • the property of partial coincidence in time
    • a flap that lies over another part

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overlapped trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl