Cách phát âm ovulate

trong:
Filter language and accent
filter
ovulate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒvjəˌleɪt, ˈoʊvjəˌleɪt-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ovulate
    Phát âm của xKallisti (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xKallisti

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ovulate

    • produce and discharge eggs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ovulate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt