-
phát âm owocniePhát âm của Jezykonauta (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba LanPhát âm của Jezykonauta
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bez marzeń i wytyczonych na przyszłość celów nie zrealizujemy owocnie naszego życia
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm owocnie trong Tiếng Ba Lan
Từ ngẫu nhiên: kurwa mać, na zdrowie, za nic na świecie, źle, skowronek