Cách phát âm pairing

Filter language and accent
filter
pairing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpeərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pairing
    Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hajenso

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pairing

    • the act of pairing a male and female for reproductive purposes
    • the act of grouping things or people in pairs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pairing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pairing?
pairing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pairing pairing   [en - uk]
  • Ghi âm từ pairing pairing   [en - usa]
  • Ghi âm từ pairing pairing   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat