Cách phát âm pairings

Filter language and accent
filter
pairings phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpeərɪŋz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pairings
    Phát âm của embian (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  embian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pairings

    • the act of pairing a male and female for reproductive purposes
    • the act of grouping things or people in pairs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pairings trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave