Cách phát âm palce

palce phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm palce Phát âm của cichosza (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm palce Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palce trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • palce ví dụ trong câu

    • On musiał maczać w tym palce. Niewinnego rzadko policja aresztuje, choć to się zdarza.

      phát âm On musiał maczać w tym palce. Niewinnego rzadko policja aresztuje, choć to się zdarza. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chujksiążkaBydgoszczmuzykaCzęstochowa