Cách phát âm palliative

trong:
Filter language and accent
filter
palliative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpælɪətɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm palliative
    Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cavallero

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm palliative
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm palliative
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của palliative

    • remedy that alleviates pain without curing
    • moderating pain or sorrow by making it easier to bear

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palliative trong Tiếng Anh

palliative phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm palliative
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của palliative

    • qui atténue ou supprime les symptômes d'une maladie mais ne traite pas les causes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palliative trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion