Cách phát âm paltering

trong:
Filter language and accent
filter
paltering phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɔltərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm paltering
    Phát âm của hinekidori (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hinekidori

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của paltering

    • a trivial act of lying or being deliberately unclear

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paltering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou