Cách phát âm pampered

Filter language and accent
filter
pampered phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pampered
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pampered
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pampered
    Phát âm của kimberlyb891 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kimberlyb891

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pampered ví dụ trong câu

    • pampered child

      phát âm pampered child
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pampered

    • treat with excessive indulgence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pampered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't