Cách phát âm pamplemousse

pamplemousse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pɑ̃.plə.mus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pamplemousse trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • pamplemousse ví dụ trong câu

    • Le pamplemousse est un fruit tropical

      phát âm Le pamplemousse est un fruit tropical Phát âm của LeFlyingSaucer (Nam)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pomme de terreelleJe voudrais une tableécureuilpomme