Cách phát âm pandemic

Filter language and accent
filter
pandemic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pænˈdemɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pandemic
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pandemic
    Phát âm của tammyads (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  tammyads

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pandemic
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pandemic
    Phát âm của learningdanish (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  learningdanish

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pandemic
    Phát âm của Mintenim (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mintenim

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pandemic
    Phát âm của ransomtech (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ransomtech

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pandemic
    Phát âm của Sebeh (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Sebeh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pandemic
    Phát âm của jences (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jences

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
  • pandemic ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pandemic

    • an epidemic that is geographically widespread; occurring throughout a region or even throughout the world
    • epidemic over a wide geographical area
    • existing everywhere
  • Từ đồng nghĩa với pandemic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pandemic trong Tiếng Anh

pandemic phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm pandemic
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pandemic trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pandemic?
pandemic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pandemic pandemic   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature