Cách phát âm pangolin

trong:
pangolin phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpæŋɡəlɪn
Accent:
    American
  • phát âm pangolin Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pangolin trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của pangolin

    • toothless mammal of southern Africa and Asia having a body covered with horny scales and a long snout for feeding on ants and termites

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pangolin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pɑ̃.ɡɔ.lɛ̃
  • phát âm pangolin Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pangolin trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của pangolin

    • mammifère insectivore édenté, d'Afrique et d'Asie, appartenant à l'ordre des pholidotes

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato