Cách phát âm paralysed

Filter language and accent
filter
paralysed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpærəˌlaɪzd
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm paralysed
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của paralysed

    • make powerless and unable to function
    • cause to be paralyzed and immobile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paralysed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany