Cách phát âm paralyses

Filter language and accent
filter
paralyses phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈræləˌsiz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm paralyses
    Phát âm của otowatunga (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  otowatunga

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của paralyses

    • loss of the ability to move a body part

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paralyses trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany