Cách phát âm parasailing

trong:
Filter language and accent
filter
parasailing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpærəˌseɪlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm parasailing
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của parasailing

    • gliding in a parasail

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parasailing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ parasailing?
parasailing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ parasailing parasailing   [en]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt