Cách phát âm pared

Filter language and accent
filter
pared phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  paˈɾeð
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pared
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pared
    Phát âm của nicochileno (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  nicochileno

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pared
    Phát âm của alter (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  alter

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pared
    Phát âm của nodoubt9203 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nodoubt9203

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pared ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pared

    • Parte estructural arquitectónica que constituye la capa principal de toda edificación, cerrando los espacios entre el suelo, el techo y las columnas. Suele estar hecha de concreto, cemento, madera, ladrillos, etc. según la naturaleza de la obra.
    • En Física. Cara de un objeto.
    • En montañismo Parte de una montaña que cae casi verticalmente.
  • Từ đồng nghĩa với pared

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pared trong Tiếng Tây Ban Nha

pared phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  peəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pared
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pared
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pared

    • decrease gradually or bit by bit
    • cut small bits or pare shavings from
    • strip the skin off

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pared trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pared?
pared đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pared pared   [en - usa]
  • Ghi âm từ pared pared   [es - es]

Từ ngẫu nhiên: treintadiezverdeinteresantepronunciar