Cách phát âm parsonage

trong:
Filter language and accent
filter
parsonage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɑːsənɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm parsonage
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của parsonage

    • an official residence provided by a church for its parson or vicar or rector

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parsonage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel