Cách phát âm pathognomonic

pathognomonic phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pathognomonic trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pathognomonic ví dụ trong câu

    • Lack of emotional empathy is pathognomonic of psychopathy.

      phát âm Lack of emotional empathy is pathognomonic of psychopathy. Phát âm của Catachrest (Nữ từ Canada)
    • Lack of emotional empathy is pathognomonic of psychopathy.

      phát âm Lack of emotional empathy is pathognomonic of psychopathy. Phát âm của Abraxas (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato