Cách phát âm pawed

Filter language and accent
filter
pawed phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pawed
    Phát âm của tedsnyder (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tedsnyder

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pawed

    • a clawed foot of an animal especially a quadruped
    • the (prehensile) extremity of the superior limb
    • scrape with the paws

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pawed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou