Cách phát âm paws

Filter language and accent
filter
paws phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm paws
    Phát âm của Briantf (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Briantf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của paws

    • a clawed foot of an animal especially a quadruped
    • the (prehensile) extremity of the superior limb
    • scrape with the paws

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paws trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ paws?
paws đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ paws paws   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften