Cách phát âm payroll

trong:
Filter language and accent
filter
payroll phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpeɪrəʊl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm payroll
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm payroll
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của payroll

    • a list of employees and their salaries
    • the total amount of money paid in wages
    • the department that determines the amounts of wage or salary due to each employee

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm payroll trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ payroll?
payroll đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ payroll payroll   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat