Cách phát âm peering

Filter language and accent
filter
peering phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɪərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm peering
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của peering

    • a person who is of equal standing with another in a group
    • a nobleman (duke or marquis or earl or viscount or baron) who is a member of the British peerage
    • look searchingly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt