Cách phát âm perambulated

Filter language and accent
filter
perambulated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈræmbjʊleɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm perambulated
    Phát âm của erikasundeen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  erikasundeen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perambulated
    Phát âm của 1dono (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  1dono

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của perambulated

    • make an official inspection on foot of (the bounds of a property)
    • walk with no particular goal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perambulated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave