Cách phát âm perforations

Filter language and accent
filter
perforations phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpɜːfəˈreɪʃn̩z
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm perforations
    Phát âm của mollilicious (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mollilicious

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của perforations

    • a line of small holes for tearing at a particular place
    • a hole made in something
    • the act of punching a hole (especially a row of holes as for ease of separation)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perforations trong Tiếng Anh

perforations phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pɛʁ.fɔ.ʁa.sjɔ̃
  • phát âm perforations
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perforations trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt