Cách phát âm perishable

Filter language and accent
filter
perishable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈperɪʃəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm perishable
    Phát âm của pyromatic (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pyromatic

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm perishable
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của perishable

    • food that will decay rapidly if not refrigerated
    • liable to perish; subject to destruction or death or decay

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perishable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril