Cách phát âm perks

Filter language and accent
filter
perks phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm perks
    Phát âm của RobertStates (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RobertStates

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của perks

    • an incidental benefit awarded for certain types of employment (especially if it is regarded as a right)
    • gain or regain energy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perks trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ perks?
perks đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ perks perks   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften