Cách phát âm permeability

trong:
Filter language and accent
filter
permeability phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpɜːmɪəˈbɪlɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm permeability
    Phát âm của MoiraMinch (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MoiraMinch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm permeability
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của permeability

    • the property of something that can be pervaded by a liquid (as by osmosis or diffusion)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permeability trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't