Cách phát âm permeation

Filter language and accent
filter
permeation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm permeation
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của permeation

    • the process of permeating or infusing something with a substance
    • mutual penetration; diffusion of each through the other

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permeation trong Tiếng Anh

permeation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm permeation
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permeation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ permeation?
permeation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ permeation permeation   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither