Cách phát âm Phaethon

Filter language and accent
filter
Phaethon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfeɪ.əθən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Phaethon
    Phát âm của odorsey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  odorsey

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Phaethon

    • (Greek mythology) son of Helios; killed when trying to drive his father's chariot and came too close to earth
    • type genus of the Phaethontidae

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Phaethon trong Tiếng Anh

Phaethon phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Phaethon
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Phaethon trong Tiếng Latin

Phaethon phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Phaethon
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Phaethon trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather