Cách phát âm phagocyte

trong:
Filter language and accent
filter
phagocyte phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfæɡəsaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm phagocyte
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của phagocyte

    • a cell that engulfs and digests debris and invading microorganisms

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phagocyte trong Tiếng Anh

phagocyte phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm phagocyte
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của phagocyte

    • cellule capable de phagocytose, mécanisme d'absorption et de destruction d'une particule solide
  • Từ đồng nghĩa với phagocyte

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phagocyte trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou