Cách phát âm physicality

Filter language and accent
filter
physicality phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌfɪzɪˈkæləti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm physicality
    Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neroli

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của physicality

    • preoccupation with satisfaction of physical drives and appetites

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm physicality trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ physicality?
physicality đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ physicality physicality   [en - uk]
  • Ghi âm từ physicality physicality   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften