Cách phát âm pick out

trong:
Filter language and accent
filter
pick out phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pick out
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pick out
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pick out
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pick out

    • pick out, select, or choose from a number of alternatives
    • detect with the senses
  • Từ đồng nghĩa với pick out

    • phát âm take
      take [en]
    • phát âm name
      name [en]
    • phát âm elect
      elect [en]
    • phát âm prefer
      prefer [en]
    • phát âm select
      select [en]
    • phát âm favour
      favour [en]
    • phát âm choose
      choose [en]
    • phát âm fancy
      fancy [en]
    • phát âm pick
      pick [en]
    • phát âm decide
      decide [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pick out trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pick out?
pick out đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pick out pick out   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt