Cách phát âm pietra

trong:
pietra phát âm trong Tiếng Ý [it]
'pjɛtra
  • phát âm pietra Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pietra Phát âm của Furex (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pietra Phát âm của Giulygi (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pietra Phát âm của gfl87 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pietra trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • pietra ví dụ trong câu

    • Chi è senza peccato tiri la prima pietra.

      phát âm Chi è senza peccato tiri la prima pietra. Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý)
    • Non mordere, se non sai se sia pietra o pane.

      phát âm Non mordere, se non sai se sia pietra o pane. Phát âm của MichiPerla (Nữ từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: gnocchidevomi chiamoChiantivedente