Cách phát âm pinnate

Filter language and accent
filter
pinnate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɪneɪt
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pinnate
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pinnate ví dụ trong câu

    • pinnate leaf

      phát âm pinnate leaf
      Phát âm của cgsnie1 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pinnate

    • (of a leaf shape) featherlike; having leaflets on each side of a common axis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pinnate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork