Cách phát âm pinned

Filter language and accent
filter
pinned phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pɪnd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pinned
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pinned
    Phát âm của ctaschuk (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ctaschuk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pinned

    • a piece of jewelry that is pinned onto the wearer's garment
    • when a wrestler's shoulders are forced to the mat
    • small markers inserted into a surface to mark scores or define locations etc.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pinned trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pinned?
pinned đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pinned pinned   [en - uk]
  • Ghi âm từ pinned pinned   [en - usa]
  • Ghi âm từ pinned pinned   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou